TanroDictionary Sổ từ

vests

/vˈɛsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của vestđộng từ

Ví dụ

  1. The rule vests control in the manager.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép