TanroDictionary Sổ từ

vetch

/vetʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đậu tằm.danh từ

Ví dụ

  1. We planted vetch near the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép