TanroDictionary Sổ từ

vetting

/vˈɛtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vet.động từ

Ví dụ

  1. They are vetting candidates for the job.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép