TanroDictionary Sổ từ

vexing

/veksɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vex.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. His delay was vexing to everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép