TanroDictionary Sổ từ

viably

/vˈaɪəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem viable: Có thể sống được (thai nhi, cây cối... )D

Ví dụ

  1. The entry viably points to viable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép