Nghĩa tiếng Việt
- Cầu cạn.danh từ
Tiếng Nhật
- 陸橋りっきょうcầu vượt
Ví dụ
-
The train passed under the viaduct.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvaɪədʌkt/
The train passed under the viaduct.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép