TanroDictionary Sổ từ

viangchan

/ˈvaɪəŋkən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ວຽງຈັນ : Thủ đô Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào.danh từ

Ví dụ

  1. The viangchan was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép