Nghĩa tiếng Việt
- Rung, rung động.tính từ
Ví dụ
-
The vibratile organ produced a steady humming sound.
-
vibratile organ
(sinh vật học) cơ quan rung động
-
vibratile motion
chuyển động rung
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép