TanroDictionary Sổ từ

vibrational

/vaɪbrˈeɪʃənəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rung động.tính từ
  2. Lúc lắc, chấn động.tính từ

Ví dụ

  1. The floor had a strong vibrational hum.

  2. The train made a vibrational noise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép