Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) cha sở.tính từ
Ví dụ
-
The vicarial office was small but bright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vɑɪˈkɛriəl/
The vicarial office was small but bright.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép