TanroDictionary Sổ từ

vice-admiralty

/ˈvɑɪsˈædmərəlti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chức phó đô đốc, hàm phó đô đốc.danh từ

Ví dụ

  1. The vice-admiralty appeared in the report.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép