Nghĩa tiếng Việt
- Người phó thứ nhất của thủ trưởng.danh từ
Tiếng Nhật
- 次長じちょうphó giám đốc; phó trưởng phòng
Ví dụ
-
The vice-chief led the team during training.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép