TanroDictionary Sổ từ

viced

/vˈaɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của viceđộng từ

Ví dụ

  1. She viced the metal piece in place.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép