TanroDictionary Sổ từ

viceregal

/ˈvɑɪsˈriɡəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phó vương; (thuộc) kinh lược; (thuộc) tổng trấn.tính từ

Ví dụ

  1. The palace had a viceregal style and calm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép