TanroDictionary Sổ từ

victimizing

/ˈvɪktəmaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của victimize.động từ

Ví dụ

  1. They are victimizing weak children.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép