TanroDictionary Sổ từ

victrix

/ˈvɪktrɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem victress: Người đàn bà chiến thắngdanh từ

Ví dụ

  1. The entry victrix points to victress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép