TanroDictionary Sổ từ

victualed

/ˈvɪtəld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của victualđộng từ

Ví dụ

  1. The crew victualed the boat before dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép