Nghĩa tiếng Việt
- Trò chơi điện tử; trò chơi video.danh từ
Tiếng Nhật
- ゲームtrò chơi, trận đấu
- ソフトウェアphần mềm
- TVゲームテレビゲームtrò chơi điện tử (trên máy console)
Ví dụ
-
She saw the video game yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép