TanroDictionary Sổ từ

videodisk

/ˈvɪdioʊˌdɪsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đựa video tương tác.danh từ

Ví dụ

  1. He watched a lesson on the videodisk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép