TanroDictionary Sổ từ

viewed

/vjuːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của viewđộng từ

Ví dụ

  1. I viewed the painting in silence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép