TanroDictionary Sổ từ

views

/vjuːz/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của viewđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She views the lesson notes every evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép