Nghĩa tiếng Việt
- Nghề buôn rượu vang.danh từ
Ví dụ
-
She studied vintnery at the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɪntnəi/
She studied vintnery at the market.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép