Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của violate.động từ
Ví dụ
-
They are violating the rules by cutting the line.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvaɪəˌleɪtɪŋ/
They are violating the rules by cutting the line.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép