TanroDictionary Sổ từ

virility

/vəˈrɪləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất đàn ông.danh từ
  2. Khả năng có con (của đàn ông).danh từ
  3. Tính cương cường, tính rắn rỏi.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The virility was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép