Nghĩa tiếng Việt
- Khoa vi rút học.tính từ
Ví dụ
-
She took a virological course at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vaɪrəˈlɑdʒɪkəl/
She took a virological course at school.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép