Nghĩa tiếng Việt
- Giống cái của virtuoso.danh từ
Ví dụ
-
The virtuosa played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌvɜːtʃuːˈoʊsə/
The virtuosa played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép