TanroDictionary Sổ từ

viscerate

/ˈvɪsəˌeɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mổ bụng moi ruột.động từ

Ví dụ

  1. The butcher refused to viscerate the fish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép