TanroDictionary Sổ từ

vise

/vaɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) vice.danh từ

Ví dụ

  1. The metal held firm in the vise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép