Nghĩa tiếng Việt
- (như) vice.danh từ
Ví dụ
-
The metal held firm in the vise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vaɪs/
The metal held firm in the vise.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép