TanroDictionary Sổ từ

visibleness

/ˈvɪzəbəlnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất trông thấy được.danh từ

Ví dụ

  1. The visibleness of the moon helped us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép