Nghĩa tiếng Việt
- Áo choàng, áo khoác (nữ).danh từ
Ví dụ
-
A visite helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɪzət/
A visite helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép