TanroDictionary Sổ từ

vitalised

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của vitaliseđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép