Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vitiate.động từ
Ví dụ
-
Ignoring the leak is vitiating the repair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɪtiːətɪŋ/
Ignoring the leak is vitiating the repair.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép