TanroDictionary Sổ từ

viticultural

/ˈvɪtəˌkəltʃɜːəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trồng nho.tính từ

Ví dụ

  1. Viticultural methods can improve grape quality.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép