TanroDictionary Sổ từ

vitiligo

/ˌvɪtəˈlɑɪˌɡoʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bệnh bạch biến, bệnh lang trắng.danh từ

Ví dụ

  1. Vitiligo left pale patches on her hands.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép