TanroDictionary Sổ từ

vituperable

/vɪˈtuːpəəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng chửi rủa, đáng thoá mạ.tính từ

Ví dụ

  1. Such vituperable behavior hurt the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép