Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vituperate.động từ
Ví dụ
-
She was vituperating loudly in the hallway.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vɪˈtuːpəˌtuːpɪŋ/
She was vituperating loudly in the hallway.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép