TanroDictionary Sổ từ

vivacity

/ˈvæsəti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính hoạt bát, tính nhanh nhảu.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the vivacity on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép