Nghĩa tiếng Việt
- Nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu... ); vườn thú.danh từ
Ví dụ
-
The vivaria housed small birds and other animals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/viːvɑːˈriːə/
The vivaria housed small birds and other animals.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép