TanroDictionary Sổ từ

vivarium

/vaɪˈveəriəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu... ); vườn thú.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the vivarium today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép