TanroDictionary Sổ từ

vivers

/ˈvivɜːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thức ăn; lương thực, thực phẩm.danh từ

Ví dụ

  1. We packed enough vivers for the long trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép