TanroDictionary Sổ từ

vocabular

/voʊˈkæbjəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc từ ngữ, thuộc từ vựng.tính từ

Ví dụ

  1. The lesson used a vocabular chart.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép