TanroDictionary Sổ từ

vocalizing

/ˈvɑːkəlɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vocalize.động từ

Ví dụ

  1. She is vocalizing each note carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép