TanroDictionary Sổ từ

vocatively

/ˈvɑːkətɪvli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem vocative: hô cách, cách xưng hôD

Ví dụ

  1. The entry vocatively points to vocative.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép