Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của vociferate.động từ
Ví dụ
-
They are vociferating about the unfair rule.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/vəˈsɪfɜːreɪtɪŋ/
They are vociferating about the unfair rule.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép