Nghĩa tiếng Việt
- Rượu vôtca.danh từ
Tiếng Nhật
- ウォッカrượu vodka
Ví dụ
-
A vodka helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈvɒdkə/
A vodka helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép