TanroDictionary Sổ từ

vogue-word

/ˈvoʊɡˈwɜːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ thịnh hành, từ hiện đang hợp mốt.danh từ

Ví dụ

  1. That vogue-word appears in every ad.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép