TanroDictionary Sổ từ

voids

/vˈɔɪdz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của voidđộng từ

Ví dụ

  1. The missing key voids the whole plan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép