TanroDictionary Sổ từ

volant

/ˈvoʊlənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bay, có thể bay.tính từ
  2. Nhanh nhẹn, nhanh.tính từ

Ví dụ

  1. Her answer seemed volant to me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép