TanroDictionary Sổ từ

volatic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biết bay, bay, lượn.tính từ い
  2. Chim, chim chóc, bướm.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép