TanroDictionary Sổ từ

volery

/ˈvɑːləi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lồng chim, chuồng chim.danh từ

Ví dụ

  1. A quiet volery stood at the edge of the garden.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép